崇信
Chóngxìn
[ㄔㄨㄥˊ ㄒㄧㄣˋ]
SÙNG TÍN
- 1.huyện Chongxin ở Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.