掰直
bāizhí
[ㄅㄞ ㄓˊ]
BẺ TRỰC
- 1.bẻ thẳng
- 2.(tiếng lóng) biến người đồng tính thành thẳng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.