字義Nghĩa
(thông ngôn) rách, kéomáy dịch
bāiBẺ
- 1.bẻ ra hoặc tách ra bằng tay
- 2.(nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
掰 用手把东西分开或折断 张开 我时常掰着嘴儿说一阵,劝一阵,哭一阵!--《红楼梦》 掰腕子 掰 bāi 分开或折断物体~成两块。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
kéo rách thứ gì đó bằng cả hai tay; tay
組詞Từ chứa chữ này
- 掰彎bẻ cong
- 掰扯tranh luận
- 掰掰tạm biệt (từ mượn) (Đài Loan)
- 掰直bẻ thẳng
- 掰開tách ra
- 掰手腕vật tay
- 掰腕子vật tay
- 掰開揉碎nghĩa đen: kéo ra và nhào nát
- 假掰
- 機掰biến thể của 雞掰|鸡掰[ji1 bai1]
- 瞎掰chơi đùa
- 雞掰
- 牛掰sữa bò — xem 牛屄[niu2 bi1] (từ thay thế trang trọng của 牛屄[niu2 bi1])
- 鬧掰