- 1.nghĩa đen: kéo ra và nhào nát
- 2.nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ
- 3.suy nghĩ kỹ càng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!