學華語Kaori Dict

掰開揉碎

giản thể: 掰开揉碎

bāikāiróusuì

ㄅㄞ ㄎㄞ ㄖㄡˊ ㄙㄨㄟˋ

BẺ KHAI NHU TOÁI

  1. 1.nghĩa đen: kéo ra và nhào nát
  2. 2.nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ
  3. 3.suy nghĩ kỹ càng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掰開揉碎 nghĩa là gì? · Kaori Dict