字義Nghĩa
xoa, massagemáy dịch
róuNHU
- 1.nhào
- 2.mát xa
- 3.xoa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
揉 (形声。从手, 柔声。本义 使木弯曲或伸直) 同本义 揉木为耒。--《易·系辞下》 揉辐必齐。--《考工记·轮人》 又如揉辐(烤木使直,以作车轴);揉斫(砍削烤揉);揉木为耒 用手来回擦或搓 混合;融和 琢磨 摆弄;摆布 揉róu ⒈来回、旋转地搓或擦~面。~ ~腿。别~眼。 ⒉使弯曲~木为轮。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 柔 [róu] chỉ âm.
một cái tay nhẹ nhàng; nhẹ nhàng cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 揉制nhào (da)
- 揉合pha trộn; hợp nhất; trộn lẫn
- 揉和nhào (đất sét)
- 揉搓cọ xát
- 揉碎nghiền nát
- 揉磨giày vò
- 搓揉nhào; chà xát
- 掰開揉碎nghĩa đen: kéo ra và nhào nát
- 眾說紛揉nghĩa đen: ý kiến đa dạng, bối rối và chia rẽ (thành ngữ); ý kiến khác nhau
- 矯揉造作giả tạo
- 眼裡揉不得沙子xem 眼裡容不得沙子|眼里容不得沙子[yan3 li3 rong2 bu5 de2 sha1 zi5]