學華語Kaori Dict

揉碎

róusuì

ㄖㄡˊ ㄙㄨㄟˋ

NHU TOÁI

  1. 1.nghiền nát
  2. 2.bóp vụn

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛,就是一個人把另一個人的心揉碎的過程。

    ài, jiùshì yīgèrén bǎ lìngyī gèrén de xīn róusuì de guòchéng。

    Yêu là quá trình một người vò nát tim người kia.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揉碎 nghĩa là gì? · Kaori Dict