學華語Kaori Dict

róu

ㄖㄡˊ

NHU

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    她揉了揉她的眼睛。

    tā róu le róu tā de yǎnjing。

    Cô ấy xoa mắt mình

  • 2

    手髒的時候千萬不要揉眼睛。

    shǒu zāng de shíhou qiānwàn bùyào róu yǎnjing。

    Khi tay bị bẩn thì tuyệt đối không nên xoa mắt

  • 3

    謝謝,沒時間了,我只要揉揉背和腰就好。

    xièxie, méi shíjiān le, wǒ zhǐyào róu róu bèi hé yāo jiù hǎo。

    Cảm ơn, không còn thời gian, tôi chỉ cần xoa lưng và chân là được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揉 nghĩa là gì? · Kaori Dict