- 1.giả tạo
- 2.không tự nhiên
- 3.làm bộ làm tịch

例句Câu ví dụ
- 1
那個女人矯揉造作。
nàge nǚrén jiǎoróuzàozuò。
Cô ấy tỏ ra giả tạo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.