牛掰
niúbāi
[ㄋㄧㄡˊ ㄅㄞ]
NGƯU BẺ
- 1.sữa bò — xem 牛屄[niu2 bi1] (từ thay thế trang trọng của 牛屄[niu2 bi1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.