學華語Kaori Dict

瞎說

giản thể: 瞎说

xiāshuō

ㄒㄧㄚ ㄕㄨㄛ

HẠT THUYẾT

  1. 1.nói nhảm
  2. 2.xác nhận điều gì đó mà không hiểu biết đúng đắn hoặc không có cơ sở thực tế
  3. 3.không biết mình đang nói gì

例句Câu ví dụ

  • 1

    別瞎說啊,你看,我這兒的竹筍是最好的!

    bié xiāshuō a, nǐ kàn, wǒzher de zhúsǔn shì zuìhǎo de!

    Đừng nói lung tung, nhìn này, ngọn nấm ở đây của tôi là ngon nhất!

  • 2

    不是瞎說,我這份工作真是沒勁!

    bùshì xiāshuō, wǒ zhè fèn gōngzuò zhēnshi méijìn!

    Không phải nói vui, công việc này thật là nhàm chán!

  • 3

    瞎說!

    xiāshuō!

    Đùa đấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞎說 nghĩa là gì? · Kaori Dict