學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瞎眼
瞎眼
xiā
yǎn
[ㄒㄧㄚ ㄧㄢˇ]
HẠT NHÃN
1.
bị mù
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼睛
yǎnjing
mắt
眼
yǎn
mắt
眼前
yǎnqián
trước mắt
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
眼淚
yǎnlèi
nước mắt
眼光
yǎnguāng
ánh nhìn
親眼
qīnyǎn
tận mắt
眼看
yǎnkàn
sắp
逐字解
Từng chữ trong từ
瞎
hạt
mù
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
下嚥
xiàyàn
nuốt (thức ăn hoặc đồ uống)
夏延
Xiàyán
Thành phố Cheyenne, thủ phủ của Wyoming
夏衍
XiàYǎn
Hạ Diễn (1900-1995), nhà văn, nhà viết kịch, nhà phê bình xã hội chủ nghĩa và người tiên phong điện ảnh Trung Quốc
下咽
xiàyān
thực quản; (giải phẫu) thực quản
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瞎眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict