- 1.nuốt (thức ăn hoặc đồ uống)
Cách đọc khác:xiàyān — thực quản; (giải phẫu) thực quản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
Cách đọc khác:xiàyān — thực quản; (giải phẫu) thực quản
