霞光
xiáguāng
[ㄒㄧㄚˊ ㄍㄨㄤ]
HÀ QUANG
- 1.ánh nắng nhiều màu lúc bình minh hoặc hoàng hôn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.