學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đám mây hồngmáy dịch

xiá

  1. 1.bầu trời hoặc mây ánh hồng lúc bình minh hoặc hoàng hôn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

霞 (形声。从雨,叚声。本义早晚的彩云) 同本义 霞,赤云气也。--《说文新附》 落霞与孤鹜齐飞,秋水共长天一色。--王勃《滕王阁序》 云霞明灭。--唐·李白《梦游天姥吟留别》 失向来之烟霞。 云霞掩映。--清·薛福成《观巴黎油画记》 又如霞举飞升(道教指修行得道者可由云霞托拥,飞升天界;亦指腾云驾雾);云霞(云彩);霞彩(云霞的彩光) 霞 指像霞一样美丽的光彩 瑶波逐穴开,霞石触峰起。--南朝宋·鲍照《登庐山望石门》 又如霞石(赤色的岩石) 霞xiá因日光斜照而呈现出红、黄、橙等色的云朝~。晚~。彩~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [xiá, jiǎ] chỉ âm.

mưa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 霞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict