例句Câu ví dụ
- 1
晚霞紅彤彤的。
wǎnxiá hóngtōngtōng de。
Tia nắng hoàng hôn đỏ rực.
- 2
東邊日出紅似火,西邊晚霞映山崖。
dōngbian rìchū hóng shì huǒ, xībiān wǎnxiá yìng shānyá。
Mặt trời mọc ở phương Đông đỏ như lửa, hoàng hôn ở phương Tây soi rực núi đồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
