學華語Kaori Dict

晚霞

wǎnxiá

ㄨㄢˇ ㄒㄧㄚˊ

VÃN HÀ

  1. 1.ánh hoàng hôn
  2. 2.mây hoàng hôn
  3. 3.dư âm

例句Câu ví dụ

  • 1

    晚霞紅彤彤的。

    wǎnxiá hóngtōngtōng de。

    Tia nắng hoàng hôn đỏ rực.

  • 2

    東邊日出紅似火,西邊晚霞映山崖。

    dōngbian rìchū hóng shì huǒ, xībiān wǎnxiá yìng shānyá。

    Mặt trời mọc ở phương Đông đỏ như lửa, hoàng hôn ở phương Tây soi rực núi đồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晚霞 nghĩa là gì? · Kaori Dict