學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
霞浦
霞浦
Xiá
pǔ
[ㄒㄧㄚˊ ㄆㄨˇ]
HÀ PHỔ
1.
huyện Xiapu ở Ningde 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
彩霞
cǎixiá
mây nhuốm màu hoàng hôn
浦
Pǔ
họ [Pu3]
浦
pǔ
bờ sông
霞
xiá
bầu trời hoặc mây ánh hồng lúc bình minh hoặc hoàng hôn
三浦
Sānpǔ
Miura (họ và địa danh Nhật Bản)
丹霞
Dānxiá
Núi Danxia ở Thiệu Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông
乍浦
Zhàpǔ
trấn và cảng Zhapu ở phía bắc vịnh Hàng Châu 杭州灣|杭州湾 tỉnh Chiết Giang
幫浦
bāngpǔ
máy bơm (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
霞
hà
đám mây hồng
浦
phổ
bờ sông, bờ bến
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
夏普
Xiàpǔ
Tập đoàn Sharp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
霞浦 nghĩa là gì? · Kaori Dict