學華語Kaori Dict

光光

guāngguāng

ㄍㄨㄤ ㄍㄨㄤ

QUANG QUANG

  1. 1.sáng
  2. 2.bóng
  3. 3.mượt
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.mọi
  2. 5.trọc
  3. 6.không một xu dính túi

例句Câu ví dụ

  • 1

    金魚都死光光了。

    jīnyú dōu sǐ guāngguāng le。

    Các chú cá vàng đều chết hết

  • 2

    老公說今天想吃回鍋肉,我就下廚炒了一盤,他吃光光!

    lǎogōng shuō jīntiān xiǎng chī huíguōròu, wǒ jiù xiàchú chǎo le yī pán, tā chī guāngguāng!

    Chồng nói hôm nay muốn ăn thịt lợn xào, tôi đã vào bếp xào một đĩa, anh ấy ăn hết sạch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光光 nghĩa là gì? · Kaori Dict