學華語Kaori Dict

閑逛

giản thể: 闲逛

xiánguàng

ㄒㄧㄢˊ ㄍㄨㄤˋ

NHÀN CUỐNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我跟他閒逛過。

    wǒ gēn tā xiánguàng guò。

    Tôi đã từng đi chơi cùng anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CUỐNG (逛) – dạo chơi: Bước ra đường (辶) như con chó cuồng (狂) chạy — lượn hết phố này sang phố khác, đi DẠO 逛街.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闲逛 nghĩa là gì? · Kaori Dict