學華語Kaori Dict

觀眾

giản thể: 观众

guānzhòng

ㄍㄨㄢ ㄓㄨㄥˋ

QUAN CHÚNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    觀眾們都站了起來。

    guān zhòng men dōu zhàn le qǐ lai

    Tất cả khán giả đều đứng lên

  • 2

    觀眾們在劇場看話劇。

    guān zhòng men zài jù chǎng kàn huà jù

    Khán giả xem kịch nói trong rạp hát

  • 3

    全場觀眾熱烈歡迎選手們。

    quán chǎng guān zhòng rè liè huān yíng xuǎn shǒu men

    Tất cả khán giả đã nhiệt liệt chào mừng các vận động viên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

观众 nghĩa là gì? · Kaori Dict