學華語Kaori Dict

主觀

giản thể: 主观

zhǔguān

ㄓㄨˇ ㄍㄨㄢ

CHỦ QUAN

HSK 5TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個人很聰明,但有點兒主觀。

    zhè ge rén hěn cōng ming dàn yǒu diǎnr zhǔ guān

    Người này rất thông minh, nhưng có chút chủ quan

  • 2

    這真的是主觀的。

    zhè zhēnde shì zhǔguān de。

    Đây thực sự là vấn đề chủ quan

  • 3

    我們看東西不是看其實質,而是以我們的主觀意識看它們的。

    wǒmen kàn dōngxi bùshì kàn qíshí zhì, érshì yǐ wǒmen de zhǔguān yìshí kàn tāmen de。

    Chúng ta không nhìn thấy vật sự thật, mà nhìn chúng qua ý thức chủ quan của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主观 nghĩa là gì? · Kaori Dict