例句Câu ví dụ
- 1
這個人很聰明,但有點兒主觀。
zhè ge rén hěn cōng ming dàn yǒu diǎnr zhǔ guān
Người này rất thông minh, nhưng có chút chủ quan
- 2
這真的是主觀的。
zhè zhēnde shì zhǔguān de。
Đây thực sự là vấn đề chủ quan
- 3
我們看東西不是看其實質,而是以我們的主觀意識看它們的。
wǒmen kàn dōngxi bùshì kàn qíshí zhì, érshì yǐ wǒmen de zhǔguān yìshí kàn tāmen de。
Chúng ta không nhìn thấy vật sự thật, mà nhìn chúng qua ý thức chủ quan của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
