學華語Kaori Dict

客觀

giản thể: 客观

guān

ㄎㄜˋ ㄍㄨㄢ

KHÁCH QUAN

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.khách quan
  2. 2.công bằng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要客觀地判斷。

    wǒ men yào kè guān dì pàn duàn

    Chúng ta phải đánh giá một cách khách quan

  • 2

    要小心那些說自己客觀的人。

    yào xiǎoxīn nàxiē shuō zìjǐ kèguān de rén。

    Phải cẩn thận với những người nói mình khách quan

  • 3

    客觀的歷史存在嗎?

    kèguān de lìshǐ cúnzài ma?

    Lịch sử khách quan tồn tại không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客观 nghĩa là gì? · Kaori Dict