學華語Kaori Dict

觀望

giản thể: 观望

guānwàng

ㄍㄨㄢ ㄨㄤˋ

QUAN VỌNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chờ và xem
  2. 2.quan sát từ bên ngoài
  3. 3.nhìn xung quanh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khảo sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    我還是再觀望一下吧。

    wǒ háishi zài guānwàng yīxià ba。

    Tôi vẫn sẽ quan sát thêm một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

觀望 nghĩa là gì? · Kaori Dict