- 1.diện mạo bên ngoài

例句Câu ví dụ
- 1
這個建築的外觀很美。
zhè ge jiàn zhù de wài guān hěn měi
Ngoại hình của công trình này rất đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.