例句Câu ví dụ
- 1
在中秋節,家人團聚,一起吃月餅、賞月。
zài Zhōngqiūjié, jiārén tuánjù, yīqǐ chī yuèbǐng、 shǎngyuè。
Trong ngày Trung thu, gia đình sum họp, cùng nhau ăn bánh trung thu và ngắm trăng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
