學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賞臉
賞臉
giản thể:
赏脸
shǎng
liǎn
[ㄕㄤˇ ㄌㄧㄢˇ]
THƯỞNG KIỂM
1.
(lịch sự) nhận lời cho tôi vinh dự
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臉
liǎn
khuôn mặt
賞
shǎng
ban tặng (phần thưởng)
臉色
liǎnsè
nước da
欣賞
xīnshǎng
thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
讚賞
zànshǎng
ngưỡng mộ
臉盆
liǎnpén
chậu rửa
觀賞
guānshǎng
ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời)
丟臉
diūliǎn
mất mặt
逐字解
Từng chữ trong từ
賞
thưởng
thưởng, trao, ban cho
臉
kiểm
mặt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
上臉
shàngliǎn
đỏ mặt (khi uống rượu)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賞臉 nghĩa là gì? · Kaori Dict