學華語Kaori Dict

梯田

tián

ㄊㄧ ㄊㄧㄢˊ

THÊ ĐIỀN

  1. 1.ruộng bậc thang
  2. 2.cánh đồng bậc thang

例句Câu ví dụ

  • 1

    龍脊梯田有650多年的歷史。

    lóng jǐ tītián yǒu 6 5 0 duōnián de lìshǐ。

    Thửa ruộng bậc thang Long Tích có lịch sử hơn 650 năm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梯田 nghĩa là gì? · Kaori Dict