天梯
tiāntī
[ㄊㄧㄢ ㄊㄧ]
THIÊN THÊ
- 1.cầu thang lên trời
- 2.đường núi cao
- 3.thang cao trên tòa nhà hoặc cấu trúc lớn khác
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thang máy không gian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.