學華語Kaori Dict

天體

giản thể: 天体

tiān

ㄊㄧㄢ ㄊㄧˇ

THIÊN THỂ

  1. 1.thiên thể
  2. 2.cơ thể khỏa thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個詞後來被用來指代圍繞大天體的小天體。

    zhège cí hòulái bèi yònglái zhǐdài wéirào dà tiāntǐ de xiǎo tiāntǐ。

    Từ này sau này được dùng để chỉ các thiên thể nhỏ quay quanh các thiên thể lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天體 nghĩa là gì? · Kaori Dict