- 1.hành lang
- 2.lối đi (trong tòa nhà nhiều tầng)

例句Câu ví dụ
- 1
樓道里很暗。
lóu dào lǐ hěn àn
Hành lang rất tối.
- 2
廁所在樓道旁邊。
cè suǒ zài lóu dào páng biān
Nhà vệ sinh ở bên cạnh thang máy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.