學華語Kaori Dict

樓道

giản thể: 楼道

lóudào

ㄌㄡˊ ㄉㄠˋ

LÂU ĐẠO

HSK 6N
  1. 1.hành lang
  2. 2.lối đi (trong tòa nhà nhiều tầng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    樓道里很暗。

    lóu dào lǐ hěn àn

    Hành lang rất tối.

  • 2

    廁所在樓道旁邊。

    cè suǒ zài lóu dào páng biān

    Nhà vệ sinh ở bên cạnh thang máy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楼道 nghĩa là gì? · Kaori Dict