
例句Câu ví dụ
- 1
公司為員工提供培訓。
gōng sī wèi yuán gōng tí gōng péi xùn
Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên
- 2
當培訓期滿,我就可以做一個銀行出納員。
dāng péixùn qīmǎn, wǒ jiù kěyǐ zuò yīge yínháng chūnàyuán。
Khi khóa đào tạo kết thúc, tôi có thể làm nhân viên thu ngân ngân hàng
- 3
這個地區的工會組織非常活躍,經常舉辦各種培訓課程。
zhège dìqū de gōnghuì zǔzhī fēicháng huóyuè, jīngcháng jǔbàn gèzhǒng péixùn kèchéng。
Công đoàn ở khu vực này rất hoạt động, thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo khác nhau