學華語Kaori Dict

培訓

giản thể: 培训

péixùn

ㄆㄟˊ ㄒㄩㄣˋ

BỒI HUẤN

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.nuôi dưỡng
  2. 2.đào tạo
  3. 3.bồi dưỡng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.huấn luyện

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司為員工提供培訓。

    gōng sī wèi yuán gōng tí gōng péi xùn

    Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên

  • 2

    當培訓期滿,我就可以做一個銀行出納員。

    dāng péixùn qīmǎn, wǒ jiù kěyǐ zuò yīge yínháng chūnàyuán。

    Khi khóa đào tạo kết thúc, tôi có thể làm nhân viên thu ngân ngân hàng

  • 3

    這個地區的工會組織非常活躍,經常舉辦各種培訓課程。

    zhège dìqū de gōnghuì zǔzhī fēicháng huóyuè, jīngcháng jǔbàn gèzhǒng péixùn kèchéng。

    Công đoàn ở khu vực này rất hoạt động, thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo khác nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

培训 nghĩa là gì? · Kaori Dict