學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
訓育
訓育
giản thể:
训育
xùn
yù
[ㄒㄩㄣˋ ㄩˋ]
HUẤN DỤC
1.
sư phạm
2.
dạy dỗ và hướng dẫn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
教育
jiàoyù
giáo dục
訓練
xùnliàn
huấn luyện
體育
tǐyù
thể thao
體育場
tǐyùchǎng
sân vận động
體育館
tǐyùguǎn
phòng gym
教訓
jiàoxun
đưa ra hướng dẫn; la mắng ai; quở trách
培育
péiyù
đào tạo
培訓
péixùn
nuôi dưỡng
逐字解
Từng chữ trong từ
訓
huấn
dạy, hướng dẫn
育
dục
sinh sản
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
獯鬻
Xūnyù
một nhóm dân tộc ở miền bắc Trung Quốc cổ đại
荀彧
XúnYù
Tuân Úc (163-212), chiến lược gia xuất sắc, cố vấn của Tào Tháo thời Tam Quốc
葷粥
Xūnyù
một dân tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc
鱘魚
xúnyú
cá tầm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
训育 nghĩa là gì? · Kaori Dict