學華語Kaori Dict

訓斥

giản thể: 训斥

xùnchì

ㄒㄩㄣˋ ㄔˋ

HUẤN XÍCH

TOCFL 7
  1. 1.khiển trách
  2. 2.quở trách
  3. 3.mắng mỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phê bình nghiêm khắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們被老師訓斥了。

    tāmen bèi lǎoshī xùnchì le。

    Họ bị giáo viên mắng

  • 2

    詹姆斯怕極了在課堂上犯錯並被訓斥。

    Zhānmǔsī pà jíle zài kètáng shàng fàncuò bìng bèi xùnchì。

    James sợ hãi đến mức không dám mắc sai lầm trong lớp và bị khiển trách.

  • 3

    每次學生把走廊弄得一團糟的時候,校長都會嚴厲地訓斥他們。

    měicì xuésheng bǎ zǒuláng nòng de yītuánzāo de shíhou, xiàozhǎng dūhuì yánlì de xùnchì tāmen。

    Mỗi lần học sinh làm bừa bãi ở hành lang, hiệu trưởng đều nghiêm khắc trách mắng họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

训斥 nghĩa là gì? · Kaori Dict