字義Nghĩa
luyện tập, rèn luyện, huấn luyệnmáy dịch
liànLUYỆN
- 1.luyện tập
- 2.huấn luyện
- 3.diễn tập
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
练 (形声。从糸,表示与线丝有关,柬声。本义把生丝煮熟;亦指把麻或织品煮得柔而洁白) 同本义 练,湅缯也。--《说文》 冬则练帛之中,足以为轻且煖。--《墨子·辞过》 凡染,春暴练。--《周礼·染人》 主练染,作采色。--《后汉书》 又如练丝(未染色的熟丝) 练习;操演 练之禾定。--宋·胡仔《苕溪渔隐丛话》 又如练阅(训练检阅);练句(写作时斟酌遣词用句的工夫。也作炼句);练字(写作时用字技巧的推敲琢磨。也作炼字) 漂洗;洗涤 练(練)liàn ⒈白色的熟绢江平如~。 ⒉把丝麻或织品煮得柔软而洁白。 ⒊精熟,经验多精~。已熟~。他很老~。~达(阅历多而通达事理)。 ⒋反复学习,再三操作~习。~基本功。~技术。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 柬 [jiǎn] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 练习luyện tập
- 练就thành thạo (một kỹ năng)
- 练兵huấn luyện binh sĩ
- 练功tập thái cực quyền
- 练字luyện viết chữ
- 练手luyện tập một kỹ năng
- 练达kinh nghiệm
- 练摊
- 练习册sách bài tập
- 练习场sân tập golf
- 训练huấn luyện
- 教练người hướng dẫn
- 熟练thành thạo
- 演练diễn tập; thực hành
- 苦练luyện tập chăm chỉ
- 排练diễn tập