學華語Kaori Dict

排練

giản thể: 排练

páiliàn

ㄆㄞˊ ㄌㄧㄢˋ

BÀI LUYỆN

HSK 7-9V
  1. 1.diễn tập
  2. 2.diễn tập (sự diễn tập)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們不是在打架,而是在排練戲劇。

    tāmen bùshì zài dǎjià, érshì zài páiliàn xìjù。

    Họ không đang đánh nhau, mà đang tập luyện vở kịch

  • 2

    明天是運動會的排練,沒有往常的課程。

    míngtiān shì yùndònghuì de páiliàn, méiyǒu wǎngcháng de kèchéng。

    Ngày mai là buổi tập của hội thao, không có lớp học bình thường.

  • 3

    最近一直在舞蹈排練,周五周六要演出啊。

    zuìjìn yīzhí zài wǔdǎo páiliàn, Zhōuwǔ Zhōuliù yào yǎnchū a。

    Gần đây luôn đang tập múa, sẽ diễn vào thứ Sáu và thứ Bảy đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排练 nghĩa là gì? · Kaori Dict