- 1.diễn tập
- 2.diễn tập (sự diễn tập)

例句Câu ví dụ
- 1
他們不是在打架,而是在排練戲劇。
tāmen bùshì zài dǎjià, érshì zài páiliàn xìjù。
Họ không đang đánh nhau, mà đang tập luyện vở kịch
- 2
明天是運動會的排練,沒有往常的課程。
míngtiān shì yùndònghuì de páiliàn, méiyǒu wǎngcháng de kèchéng。
Ngày mai là buổi tập của hội thao, không có lớp học bình thường.
- 3
最近一直在舞蹈排練,周五周六要演出啊。
zuìjìn yīzhí zài wǔdǎo páiliàn, Zhōuwǔ Zhōuliù yào yǎnchū a。
Gần đây luôn đang tập múa, sẽ diễn vào thứ Sáu và thứ Bảy đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 練LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.