
例句Câu ví dụ
- 1
他的技術很熟練。
tā de jì shù hěn shú liàn
Kỹ năng của anh ấy rất thành thạo
- 2
他熟練起來了。
tā shúliàn qǐlai le。
Anh ấy đã thành thạo
- 3
她的英語掌握得很熟練。
tā de Yīngyǔ zhǎngwò dehěn shúliàn。
Tiếng Anh của cô ấy rất thành thạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 練LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.