學華語Kaori Dict

熟練

giản thể: 熟练

shúliàn

ㄕㄨˊ ㄌㄧㄢˋ

THỤC LUYỆN

HSK 4TOCFL 6Adj
  1. 1.thành thạo
  2. 2.giỏi
  3. 3.kỹ năng cao
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thành thục

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的技術很熟練。

    tā de jì shù hěn shú liàn

    Kỹ năng của anh ấy rất thành thạo

  • 2

    他熟練起來了。

    tā shúliàn qǐlai le。

    Anh ấy đã thành thạo

  • 3

    她的英語掌握得很熟練。

    tā de Yīngyǔ zhǎngwò dehěn shúliàn。

    Tiếng Anh của cô ấy rất thành thạo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟练 nghĩa là gì? · Kaori Dict