學華語Kaori Dict

練習

giản thể: 练习

liàn

ㄌㄧㄢˋ ㄒㄧˊ

LUYỆN TẬP

HSK 2TOCFL 2V/N
  1. 1.luyện tập
  2. 2.bài tập
  3. 3.rèn luyện
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thực hành
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    排球隊在體育館練習。

    pái qiú duì zài tǐ yù guǎn liàn xí

    Đội bóng chuyền đang tập luyện tại phòng gym

  • 2

    老師要求我們重復練習。

    lǎo shī yāo qiú wǒ men chóng fù liàn xí

    Giáo viên yêu cầu chúng tôi luyện tập lại

  • 3

    生詞要反復練習。

    shēng cí yào fǎn fù liàn xí

    Từ mới cần được luyện tập nhiều lần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.
  • TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

练习 nghĩa là gì? · Kaori Dict