- 1.luyện tập
- 2.bài tập
- 3.rèn luyện
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thực hành
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
排球隊在體育館練習。
pái qiú duì zài tǐ yù guǎn liàn xí
Đội bóng chuyền đang tập luyện tại phòng gym
- 2
老師要求我們重復練習。
lǎo shī yāo qiú wǒ men chóng fù liàn xí
Giáo viên yêu cầu chúng tôi luyện tập lại
- 3
生詞要反復練習。
shēng cí yào fǎn fù liàn xí
Từ mới cần được luyện tập nhiều lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 練LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.