學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翻悔
翻悔
fān
huǐ
[ㄈㄢ ㄏㄨㄟˇ]
PHIÊN HỐI
1.
nuốt lời
2.
quay lưng (với thỏa thuận)
3.
rút lui (khỏi lời hứa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
翻
fān
lật
翻譯
fānyì
dịch
後悔
hòuhuǐ
hối hận; cảm thấy ăn năn
推翻
tuīfān
lật đổ
悔恨
huǐhèn
hối hận
翻來覆去
fānláifùqù
trằn trọc (khó ngủ)
翻番
fānfān
tăng gấp đôi
翻天覆地
fāntiānfùdì
trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn
逐字解
Từng chữ trong từ
翻
phiên
lật ngược, làm đổ, lật úp
悔
hối
hối hận, ăn năn, tiếc nuối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
返回
fǎnhuí
trở về
反悔
fǎnhuǐ
nuốt lời
犯諱
fànhuì
dùng tên cấm kỵ 名諱|名讳[ming2 hui4] của cấp trên (xưa)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翻悔 nghĩa là gì? · Kaori Dict