學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hối hận, ăn năn, tiếc nuốimáy dịch

huǐHỐI

  1. 1.(dạng kết hợp) hối hận; ăn năn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

悔 (形声。从心,每声。本义悔恨,懊悔) 同本义 悔,恨也。--《说文》 宜无悔怒。--《诗·大雅·云汉》 此讲之悔也。--《战国策·秦策》 悔不杀汤于夏台。--《淮南子·泛论》 虽九死其犹未悔。--《楚辞·离骚》 怀王悔,追张仪,不及。--《史记·屈原列传》 天其以礼悔祸于许。--《左传·隐公十一年》 可悔故也。--宋·王安石《答司马谏议书》 悔其随之。--宋·王安石《游褒禅山记》 己为有悔。 可以无悔矣。 又如悔亲(因反悔而废弃婚约);悔谢(悔过请罪);悔心革命(痛改前非);悔悟心行(反省 悔huǐ ⒈做错事后埋怨、懊恼或怨恨后~。懊~。~之无及。 ⒉认识到以前的错误~改。~过自新。翻然~悟。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 悔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict