學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
懺悔
懺悔
giản thể:
忏悔
chàn
huǐ
[ㄔㄢˋ ㄏㄨㄟˇ]
SÁM HỐI
TOCFL 6
1.
ăn năn
2.
(tôn giáo) xưng tội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
後悔
hòuhuǐ
hối hận; cảm thấy ăn năn
悔恨
huǐhèn
hối hận
懊悔
àohuǐ
cảm thấy hối hận
悔改
huǐgǎi
ăn năn
反悔
fǎnhuǐ
nuốt lời
無怨無悔
wúyuànwúhuǐ
không oán không hối
悔
huǐ
(dạng kết hợp) hối hận; ăn năn
懺
chàn
(hình thức kết hợp) cảm thấy hối hận
逐字解
Từng chữ trong từ
懺
sám
hối hận, ăn năn
悔
hối
hối hận, ăn năn, tiếc nuối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
懺悔 nghĩa là gì? · Kaori Dict