學華語Kaori Dict

懊悔

àohuǐ

ㄠˋ ㄏㄨㄟˇ

ÁO HỐI

TOCFL 7
  1. 1.cảm thấy hối hận
  2. 2.ăn năn
  3. 3.hối tiếc

例句Câu ví dụ

  • 1

    反社會者極少為他們的罪行顯露懊悔或有罪惡的感覺。

    fǎnshèhuì zhě jíshǎo wèi tāmen de zuìxíng xiǎnlù àohuǐ huò yǒuzuì è de gǎnjué。

    Những người phản xã hội hiếm khi biểu hiện ra sự hối hận hoặc cảm giác tội lỗi vì những hành vi phạm tội của họ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懊悔 nghĩa là gì? · Kaori Dict