字義Nghĩa
buồn bực, lo lắng, hồi hộpmáy dịch
àoÁO
- 1.hối tiếc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
懊〈形〉 (形声。从心,奥声。本义失悔,认识到错了而烦恼) 同本义 门生惊懊者累日。--《晋书·王羲之传》 垂头视之,如有懊丧竟。--《世说新语·言语》 懊yù 1.通"噢"。参见"懊咿"。 2.通"燠"。见"懊休"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 奥 [ào] chỉ âm.
thương cảm; tim