學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
悔悟
悔悟
huǐ
wù
[ㄏㄨㄟˇ ㄨˋ]
HỐI NGỘ
1.
hối cải
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
後悔
hòuhuǐ
hối hận; cảm thấy ăn năn
覺悟
juéwù
hiểu ra
領悟
lǐngwù
hiểu
恍然大悟
huǎngrándàwù
đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
悔恨
huǐhèn
hối hận
醒悟
xǐngwù
tỉnh ngộ
懺悔
chànhuǐ
ăn năn
體悟
tǐwù
trải nghiệm
逐字解
Từng chữ trong từ
悔
hối
hối hận, ăn năn, tiếc nuối
悟
ngộ
thấu hiểu, nhận ra, ý thức được
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
會晤
huìwù
gặp gỡ
揮舞
huīwǔ
vung
灰鵐
huīwú
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông xám (Emberiza variabilis)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
悔悟 nghĩa là gì? · Kaori Dict