字義Nghĩa
thấu hiểu, nhận ra, ý thức đượcmáy dịch
wùNGỘ
- 1.lĩnh hội
- 2.hiểu ra
- 3.nhận thức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
悟 (形声,从心,吾声。本义理解,明白) 同本义 悟,觉也。--《说文》 悟彼蟋蟀唱。--《文选·谢混游西池诗》 慧然独悟。--《素问·八正神明论》 未悟见出,意不自得。--《后汉书·张醫传》 悟已往之不谏。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 闻而悟之。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 悟前狼假寐。--《聊斋志异·狼三则》 悟大光明法。--清·全祖望《梅花岭记》 又如觉悟(由迷惑而明白;由凝而认清);悟心(悟性。对事物理解和分析的能力);悟宗(明了、会通佛理之宗旨);悟悦(因了悟而喜悦);悟理(领会道理) 悟wù ⒈理解,领会,明白领~。已~。 ⒉觉醒,睡醒,泛指醒过来觉~。醒~。新~。恍然大~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 吾 [wú] chỉ âm.
trí
組詞Từ chứa chữ này
- 悟入hiểu
- 悟性nhận thức
- 悟淨Sa Ngộ Tĩnh, nhân vật trong Tây du ký
- 悟空Tôn Ngộ Không, Vua Khỉ, nhân vật có sức mạnh siêu nhiên trong tiểu thuyết Tây du ký 西遊記|西游记[Xi1 You2 Ji4]
- 悟能Trư Bát Giới 豬八戒|猪八戒[Zhu1 Ba1 jie4] hay Trư Ngộ Năng, Bát Giới hoặc Trư (trong Tây du ký)
- 悟道Ngộ đạo — hiểu được chân lý; đạt được sự giác ngộ
- 覺悟hiểu ra
- 領悟hiểu
- 恍然大悟đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
- 醒悟tỉnh ngộ
- 體悟trải nghiệm
- 頓悟một khoảnh khắc nhận ra chân lý