學華語Kaori Dict

悟性

xìng

ㄨˋ ㄒㄧㄥˋ

NGỘ TÍNH

  1. 1.nhận thức
  2. 2.sự nhanh trí
  3. 3.khả năng hiểu biết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự hiểu biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    掌中有神秘十字紋,往往與命運轉折或靈性悟性相關。

    zhǎng zhōng yǒu shénmì shízì wén, wǎngwǎng yǔ mìngyùn zhuǎnzhé huò língxìng wùxìng xiāngguān。

    Trong lòng tay có vân bí ẩn hình thập tự, thường liên quan đến chuyển biến vận mệnh hoặc sự thấu hiểu tâm linh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悟性 nghĩa là gì? · Kaori Dict