五星
wǔxīng
[ㄨˇ ㄒㄧㄥ]
NGŨ TINH
- 1.năm hành tinh có thể nhìn thấy, gồm: Thủy tinh 水星, Kim tinh 金星, Hỏa tinh 火星, Mộc tinh 木星, Thổ tinh 土星

例句Câu ví dụ
- 1
這次旅行全靠他的鈔能力,住五星級飯店一點都不心疼。
zhè cì lǚxíng quán kào tā de chāonénglì, zhù wǔxīngjí fàndiàn yīdiǎn dōu bù xīnténg。
Lần du lịch này hoàn toàn nhờ vào khả năng chi tiêu của anh ấy, ở khách sạn 5 sao cũng không hề tiếc tiền.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 無形phi vật thể
- 五刑năm hình phạt thời phong kiến Trung Quốc, đến đời Hán: xăm chữ trên trán 墨[mo4], cắt mũi 劓[yi4], chặt một hoặc cả hai chân 刖[yue4], thiến 宮|宫[gong1], xử tử 大辟[da4 pi4]
- 五形Ngũ Hình - "Năm Con Vật" - Võ thuật
- 五行ngũ hành trong triết học Trung Quốc: mộc 木, hỏa 火, thổ 土, kim 金, thủy 水
- 吳興quận Ngô Hưng của thành phố Hồ Châu 湖州市[Hu2 zhou1 shi4], tỉnh Chiết Giang
- 悟性nhận thức
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.