學華語Kaori Dict

五星

xīng

ㄨˇ ㄒㄧㄥ

NGŨ TINH

  1. 1.năm hành tinh có thể nhìn thấy, gồm: Thủy tinh 水星, Kim tinh 金星, Hỏa tinh 火星, Mộc tinh 木星, Thổ tinh 土星

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次旅行全靠他的鈔能力,住五星級飯店一點都不心疼。

    zhè cì lǚxíng quán kào tā de chāonénglì, zhù wǔxīngjí fàndiàn yīdiǎn dōu bù xīnténg。

    Lần du lịch này hoàn toàn nhờ vào khả năng chi tiêu của anh ấy, ở khách sạn 5 sao cũng không hề tiếc tiền.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五星 nghĩa là gì? · Kaori Dict