五行
wǔxíng
[ㄨˇ ㄒㄧㄥˊ]
NGŨ HÀNH
- 1.ngũ hành trong triết học Trung Quốc: mộc 木, hỏa 火, thổ 土, kim 金, thủy 水

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 無形phi vật thể
- 五刑năm hình phạt thời phong kiến Trung Quốc, đến đời Hán: xăm chữ trên trán 墨[mo4], cắt mũi 劓[yi4], chặt một hoặc cả hai chân 刖[yue4], thiến 宮|宫[gong1], xử tử 大辟[da4 pi4]
- 五形Ngũ Hình - "Năm Con Vật" - Võ thuật
- 五星năm hành tinh có thể nhìn thấy, gồm: Thủy tinh 水星, Kim tinh 金星, Hỏa tinh 火星, Mộc tinh 木星, Thổ tinh 土星
- 吳興quận Ngô Hưng của thành phố Hồ Châu 湖州市[Hu2 zhou1 shi4], tỉnh Chiết Giang
- 悟性nhận thức
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.