學華語Kaori Dict

性能

xìngnéng

ㄒㄧㄥˋ ㄋㄥˊ

TÍNH NĂNG

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.chức năng; hiệu suất; hành vi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個軟件的性能很好。

    zhè ge ruǎn jiàn de xìng néng hěn hǎo

    Phần mềm này hoạt động tốt

  • 2

    這臺機器的性能很穩定。

    zhè tái jī qì de xìng néng hěn wěn dìng

    Máy này có hiệu năng ổn định

  • 3

    一個應用的架構直接關系到它的整體性能。

    yīge yìngyòng de jiàgòu zhíjiē guānxìdào tā de zhěngtǐ xìngnéng。

    Cấu trúc của một ứng dụng trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu năng tổng thể của nó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性能 nghĩa là gì? · Kaori Dict