- 1.hiểu ra
- 2.nhận ra
- 3.ý thức
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nhận thức
- 5.giác ngộ Phật giáo (tiếng Phạn: cittotpāda)

例句Câu ví dụ
- 1
他很有覺悟。
tā hěn yǒu jué wù
Anh ấy có ý thức rất cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.