學華語Kaori Dict

覺悟

giản thể: 觉悟

jué

ㄐㄩㄝˊ ㄨˋ

GIÁC NGỘ

HSK 6TOCFL 6V/N
  1. 1.hiểu ra
  2. 2.nhận ra
  3. 3.ý thức
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhận thức
  2. 5.giác ngộ Phật giáo (tiếng Phạn: cittotpāda)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很有覺悟。

    tā hěn yǒu jué wù

    Anh ấy có ý thức rất cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

觉悟 nghĩa là gì? · Kaori Dict